Tiếng Anh cho nhà quản lý

Tiếng Anh dành cho các nhà quản lý không hề đơn giản, bởi Nhà Quản lý là người lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát con người, tài chính, vật chất và thông tin một cách có hiệu quả để đạt được mục tiêu. Hiện nay vai trò của tiếng Anh là không thể phủ nhận. Các nhà quản lý quốc tế phải là người sử dụng thành thạo tiếng Anh trong giao tiếp truyền thông.

TAM-Vietnam xin giới thiệu khoá học tiếng Anh Hiệu quả trong kinh doanh cho các nhà quản lý . Đây là chương trình đào tạo những kỹ năng giao tiếp bằng tiếng Anh trong các tình huống kinh doanh tại công sở và văn phòng. Học viên sẽ được đào tạo những kỹ năng sử dụng điện thoại, soạn thảo thư tín, thuyết trình, đàm phán và hội họp bằng tiếng Anh. Chương trình được xây dựng với các giáo trình tiên tiến và cập nhật nhất do các giáo viên nước ngoài giảng dạy

Khóa học Tiếng Anh cho nhà quản lý– Khóa học được thiết kế đặc biệt: Khóa học sử dụng phương pháp đào tạo lấy người học làm trung tâm, soạn bài giảng, giáo trình riêng để phù hợp với công việc, môi trường làm việc và giao tiếp của học viên. Đặc biệt chú ý rèn luyện và nâng cao kỹ năng giao tiếp, thuyết trình và đàm phán bằng tiếng Anh cho học viên. Cam kết sau khi kết thúc khóa học, học viên sẽ tự tin sử dụng tiếng Anh để giao tiếp và đàm phán trong các tình huống liên quan tới bạn cũng như môi trường, công việc của bạn.

– Hỗ trợ học viên theo từng trường hợp cụ thể: đối với từng học viên, giảng viên của chúng tôi sẽ có những gợi ý, hướng dẫn giúp các bạn phát huy điểm mạnh đồng thời hạn chế điểm yếu của mình trong việc học Anh ngữ, qua đó tìm ra phương pháp rèn luyện phù hợp nhất. Các hoạt động nhóm, thực hành được diễn ra liên tục trong suốt buổi học giúp cho học viên rèn luyện được các kỹ năng sử dụng tiếng Anh đồng thời thông qua đó để nâng cao vốn từ và ngữ pháp tương ứng. Đây cũng là một phương pháp để tăng tốc sự tiến bộ của học viên.

– Môi trường học tập đồng nhất: Lớp học chỉ dành riêng cho đối tượng là quản lý tại các cơ quan, doanh nghiệp với số lượng học viên hạn chế (từ 6 – 8 học viên/lớp) giúp cho các học viên cởi mở hơn, dễ dàng chia sẻ và tiếp thu kiến thức.

– Tính ứng dụng thực tế cao: Phương pháp học và nội dung đào tạo luôn gắn với các tình huống làm việc thường ngày gần gũi với công việc cũng như môi trường mà các Anh/chị học viên thường xuyên phải tiếp xúc và sử dụng tiếng Anh. Điều này vừa giúp tăng tính ứng dụng thực tế của nội dung kiến thức được tiếp thu, vừa giúp cho các học viên có thể áp dụng ngay vào thực tế những gì được học.

Giáo trình giảng dạy phù hợp
Chúng tôi lựa chọn 2 bộ giáo trình làm cơ sở cho việc soạn thảo chương trình đào tạo riêng cho đối tượng học viên là cấp quản lý: Giáo trình Market Leader và giáo trình Intelligent Business.
Một số giáo trình khác cũng được đưa vào để làm tham khảo trong quá trình thiết kế khóa học này: English file, International express,…

Giáo viên giảng dạy tận tâm, chuyên nghiệp
Khóa học sẽ có 100% giảng viên nước ngoài, giảng viên Bản ngữ để giúp người học có điều kiện trao đổi với nhiều giảng viên để khai thác các giảng viên và cùng với họ, nâng cao kỹ năng và khả năng giao tiếp tiếng Anh của mình. Giáo viên của chương trình được lựa chọn từ các giảng viên có kinh nghiệm giảng dạy nhiều năm , kinh nghiệm giảng dạy cho các doanh nghiệp và tổ chức tại Việt Nam cũng như kinh nghiệm từng giảng dạy Tiếng Anh cho người nước ngoài ở nhiều nước khác nhau trên thế giới.
Mục tiêu của khóa học là giúp cho các học viên tự tin và có thể sử dụng tiếng Anh để giao tiếp một cách thành thạo ở trình độ nhất định.

Cách học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành quản lý nhân sự
– Bước 1: Đọc lướt qua một lượt các từ mà chúng tôi đã giới thiệu ở trên. Đánh dấu vào những từ mà bạn chưa biết. Từ nào biết và nhớ nghĩa rồi thì không cần nhớ nữa.

– Bước 2: Đặt mục tiêu học từ vựng mỗi ngày. Mỗi ngày bạn nên học 5 – 10 từ hoặc có thể học nhiều hơn. Mỗi từ bạn nên học cả phiên âm, nghĩa và cách sử dụng của từ đó trong từng hoàn cảnh.

– Bước 3: sử dụng flashcard để học từ vựng cũng là phương pháp học từ hiệu quả. Mặt này của flash viết từ mới, mặt sau viết nghĩa và cách sử dụng. Với bộ flashcard này, bạn có thể học ở mọi lúc mọi nơi, rất tiện lợi phải không nào.

– Bước 4: Luyện tập cùng bạn bè và đồng nghiệp. Việc học phải đi đôi với thực hành, như vậy mới có thể nhớ từ lâu được

Người làm quản lý cần trang bị cho mình rất nhiều kỹ năng trong công việc. Đặc biệt trong môi trường kinh doanh quốc tế như hiện nay thì kỹ năng Tiếng Anh là không thể thiếu. Không chỉ dừng lại ở Tiếng Anh giao tiếp thông thường, Nhà Quản lý cần phải có kiến thức sâu trong lĩnh vực chuyên môn của mình – Tiếng Anh cho nhà Quản lý, để có thể giao tiếp và làm việc một cách hiệu quả với đồng nghiệp và cấp trên là người nước ngoài.

Ngoài ra các nhà quản lý cũng có thể thuê người nước ngoài dạy kèm tiếng Anh tại nhà hoặc tại nơi làm việc

Liên hệ tư vấn: 04 6326 0861

Tham khảo từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành quản lý Nhân sự

1. Ability: Khả năng.
2. Adaptive: Thích nghi.
3. Aiming: Khả năng nhắm đúng vị trí.
4. Allowances: Trợ cấp.
5. Appropriate status symbols: Biểu tượng địa vị phù hợp.
6. Arbitrator: Trọng tài.
7. Alternation Ranking method: Phương pháp xếp hạng luân phiên.
8. Audio visual technique: Kỹ thuật nghe nhìn.
9. Average: Trung bình.
10. Award/reward/gratification/bonus: Thưởng, tiền thưởng.
11. Behavior modeling: Mô hình ứng xử.
12. Benefits: Phúc lợi.
13. Blank (WAB): Khoảng trống trong mẫu đơn.
14. Board interview/Panel interview: Phỏng vấn hội đồng.
15. Bottom-up approach: Phương pháp từ cấp dưới lên cấp trên.
16. Breakdowns: Bế tắc.
17. Buisiness games: Trò chơi kinh doanh.
18. Bureaucratic: Quan liêu, bàn giấy.
19. Career planning and development: Kế hoạch và phát triển nghề nghiệp (Thăng tiến nghề nghiệp).
20. Case study: Điển quản trị/Nghiên cứu tình huống.
21. Category A/Class A: Hạng A.
22. Classroom lecture: Bài thuyết trình trong lớp.
23. Coaching: Dạy kèm.
24. Cognitive dissonance: Cảm ứng lạc điệu.
25. Collective agreement: Thỏa ước tập thể.
26. Collective bargaining: Thương nghị tập thể.
27. Combination of methods: Tổng hợp các phương pháp.
28. Comfortable working conditions: Điều kiện làm việc thoải mái.
29. Compensation equity: Bình đẳng về lương bổng và đãi ngộ.
30. Competent supervision: Kiểm tra khéo léo.
31. Computer-assisted instruction (CAI): Giảng dạy nhờ máy tính.
32. Conferrence: Hội nghị.
33. Conflict: Mâu thuẩn.
34. Conflict tolerance: Chấp nhận mâu thuẫn.
35. Controlling: Kiểm tra.
36. Congenial co-workers: Đồng nghiệp hợp ý.
37. Corporate culture: Bầu văn hóa công ty.
38. Correlation analysis: Phân tích tương quan.
39. Cost of living: Chi phí sinh hoạt.
40. Cyclical variation: Biến thiên theo chu kỳ.
41. Challenge: Thách đó.
42. Daily worker: Nhân viên công nhật.
43. Day care center: Trung tâm chăm sóc trẻ em khi cha mẹ làm việc.
44. Death in service compensation: Bồi thường tử tuất.
45. Demotion: Giáng chức.
46. Delphi technique: Kỹ thuật Delphi.
47. Directive interview: Phỏng vấn hướng dẫn.
48. Determinants: Các yếu tố quyết định.
49. Development: Phát triển.
50. Disciplinary action: Thi hành kỷ luật.
51. Discipline: Kỷ luật.
52. Disciplinary action process: Tiến trình thi hành kỷ luật.
53. Drug testing: Trắc nghiệm sử dụng bằng thuốc.
54. Duty: Nhiệm vụ.
55. Early retirement: Về hưu sớm.
56. Education assistance: Trợ cấp giáo dục.
57. Education: Giáo dục.
58. Emerson efficiency bonus payment: Trả lương theo hiệu năng Emerson.
59. Employee behavior: Hành vi của nhân viên.
60. Employee leasing: Thuê mướn Nhân viên.
61. Employee manual: Cẩm nang nhân viên.
62. Employee recording: Nhân viên ghi chép trong nhật ký công tác.
63. Employee referrals: Nhờ nhân viên giới thiệu.
64. Employee relation services: Dịch vụ tương quan nhân sự.
65. Employee relations/Internal employee relation: Tương quan nhân sự .
66. Employee service: Dịch vụ công nhân viên.
67. Employee stock ownership plan (ESOP): Kế hoạch cho nhân viên sở hữu cổ phần.
68. Employment: Tuyển dụng.
69. Employment agency: Cơ quan nhân dụng.
70. Employment interview/ In-depth interview: Phỏng vấn sâu.
71. Entrepreneurial: Năng động, sáng tạo.
72. Entry- level professionals: Chuyên viên ở mức khởi điểm.
73. Essay method: Phương pháp đánh giá bằng văn bản tường thuật.
74. Esteem needs: Nhu cầu được kính trọng.
75. Evaluation of application/ Review of application: Xét đơn ứng tuyển.
76. External environment: Môi trường bên ngoài.
77. External equity: Bình đẳng so với bên ngoài.
78. Extreme behavior: Hành vi theo thái cực.
79. Fair: Tạm.
80. Family benefits: Trợ cấp gia đình.
81. Finalcial compensation: Lương bổng đãi ngộ về tài chính.
82. Finalcial managerment: Quản trị Tài chính.
83. Finger dexterity: Sự khéo léo của ngón tay.
84. Flextime: Giờ làm việc uyển chuyển, linh động.
85. Floater employee: Nhân viên trôi nổi, ko thường xuyên.
86. Forecasting/Foresee or Forecast: Dự báo.
87. Formal system: Hệ thống chính thức.
88. Former employees: Cựu nhân viên.
89. Gain sharing payment or the halsey premium plan: Kế hoạch Haley/ trả lương chia tỷ lệ tiền thưởng.
90. Gantt task anh Bonus payment: Trả lương cơ bản cộng với tiền thưởng.
91. General environment: Môi trường tổng quát.
92. General knowledge tests: Trắc nghiệm kiến thức tổng quát.
93. Going rate/wege/ Prevailing rate: Mức lương hiện hành trong Xã hội.
94. Good: Giỏi.
95. Graphic rating scales method: Phương pháp mức thang điểm vẽ bằng đồ thị.
96. Graphology: Khoa nghiên cứu chữ viết.
97. Grievance procedure: Thủ tục giải quyết khiếu nại.
98. Gross salary: Lương gộp (Chưa trừ thuế).
99. Group appraisal: Đánh giá nhóm.
100. Group emphasis: Chú trọng vào nhóm.
101. Group incentive plan/Group incentive payment: Trả lương theo nhóm.
102. Group interview: Phỏng vấn nhóm.
103. Group life insurance: Bảo hiểm nhân thọ theo nhóm.

Chúc các bạn học tập thành công!

Liên hệ ngay với TAM-Vietnam để nhận dịch vụ tốt nhất

Hotline: 04 6326 0861
Địa chỉ: H103, Kim Mã Thượng, Q.Ba Đình, Hà Nội
Email: gvnn.edu@gmail.com